Bản dịch của từ Baddeleyite trong tiếng Việt

Baddeleyite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baddeleyite(Noun)

bˈædliaɪt
bˈædliaɪt
01

Một khoáng vật chủ yếu gồm ôxít zirconi (zirconium dioxide), có thể trong suốt đến màu vàng nâu hoặc đen.

A mineral consisting largely of zirconium dioxide ranging from colourless to yellow brown or black.

一种主要由二氧化锆组成的矿物,颜色从无色到黄褐色或黑色不等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh