Bản dịch của từ Bail bondsman trong tiếng Việt

Bail bondsman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bail bondsman (Noun)

bˈeɪl bˈɑndsmən
bˈeɪl bˈɑndsmən
01

Một người hoặc công ty sẽ đóng vai trò là người bảo lãnh và cầm cố tiền hoặc tài sản để bảo lãnh cho sự xuất hiện của những người bị buộc tội trước tòa.

A person or company that will act as a surety and pledge money or property as bail for the appearance of persons accused in court.

Ví dụ

The bail bondsman helped John post bail for his release.

Người bảo lãnh đã giúp John đặt tiền bảo lãnh để được thả.

The bail bondsman did not accept low offers from clients in need.

Người bảo lãnh không chấp nhận những đề nghị thấp từ khách hàng cần.

Is the bail bondsman available for consultation during weekends?

Người bảo lãnh có sẵn để tư vấn vào cuối tuần không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bail bondsman/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bail bondsman

Không có idiom phù hợp