Bản dịch của từ Bail bondsman trong tiếng Việt
Bail bondsman

Bail bondsman (Noun)
The bail bondsman helped John post bail for his release.
Người bảo lãnh đã giúp John đặt tiền bảo lãnh để được thả.
The bail bondsman did not accept low offers from clients in need.
Người bảo lãnh không chấp nhận những đề nghị thấp từ khách hàng cần.
Is the bail bondsman available for consultation during weekends?
Người bảo lãnh có sẵn để tư vấn vào cuối tuần không?
"Bail bondsman" là thuật ngữ chỉ cá nhân hoặc công ty chuyên cung cấp dịch vụ bảo lãnh cho những người bị tạm giam với một khoản tiền đảm bảo (bail) nhằm đảm bảo sự xuất hiện của họ tại phiên tòa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, dịch vụ tương tự thường phụ thuộc vào hệ thống tòa án và không phổ biến như ở Mỹ. Thuật ngữ này không có biến thể nổi bật giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt ngữ nghĩa, nhưng cách thức thực hành và quy định có sự khác biệt đáng kể.
Từ "bail bondsman" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bail" xuất phát từ từ Latinh "bajulare", nghĩa là "vác hoặc mang đi". Khái niệm này liên quan đến việc thả tự do cho một cá nhân với điều kiện phải trả một khoản tiền bảo lãnh. "Bondsman" đề cập đến người thực hiện việc đảm bảo khoản tiền đó. Thời gian qua, vai trò của "bail bondsman" đã trở nên quan trọng trong hệ thống tư pháp, cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người không có khả năng trả tiền bảo lãnh.
"Người bảo lãnh" (bail bondsman) là một thuật ngữ thường thấy trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự. Trong các bài thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, thường trong những bài báo cáo về các vụ án hoặc phần thảo luận về quyền lợi và trách nhiệm trong lĩnh vực luật pháp. Trong đời sống thường nhật, khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo lãnh tại ngoại, giúp giải thích vai trò của người bảo lãnh trong việc hỗ trợ người bị giam giữ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp