Bản dịch của từ Balon trong tiếng Việt

Balon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balon(Noun)

ˈbæ.lən
ˈbæ.lən
01

Một loại thuyền rồng dài, trang trí công phu dùng làm thuyền chính thức của triều đình ở một số vùng ở miền Nam và Đông Nam Á, đặc biệt ở Xiêm (nay là Thái Lan); được mái chèo khuấy động bởi nhiều tay chèo.

In parts of south and southeast Asia especially Siam now Thailand a long and richly decorated state barge propelled by oars.

装饰华丽的长船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh