Bản dịch của từ Siam trong tiếng Việt

Siam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siam(Noun)

sˈiːəm
ˈsiəm
01

Một giống mèo nhà có đặc điểm là cơ thể mảnh mai, tai to và đôi mắt hình hạnh nhân màu xanh.

A breed of domestic cat characterized by a slender body large ears and blue almondshaped eyes

一种家庭猫的特征是身形纤细,耳朵大,眼睛呈杏仁状,颜色为蓝色。

Ví dụ
02

Một vương quốc lịch sử được gọi là Vương quốc Xiêm, là tổ tiên của Thái Lan hiện đại.

A historical kingdom known as the Kingdom of Siam which was a predecessor to modern Thailand

一个历史悠久的王国,叫做暹罗王国,是现代泰国的前身。

Ví dụ
03

Một khu vực ở Đông Nam Á đặc biệt gắn liền với Thái Lan.

A region in Southeast Asia particularly associated with Thailand

这是一个与泰国密不可分的东南亚地区。

Ví dụ

Họ từ