Bản dịch của từ Bambino trong tiếng Việt

Bambino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bambino(Noun)

bˈæmbɪnˌəʊ
bɑmˈbinoʊ
01

Một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi.

A young child especially an infant or toddler

Ví dụ
02

Một thuật ngữ tiếng Ý để chỉ trẻ em hoặc em bé.

An Italian term for a child or baby

Ví dụ
03

Một từ ngọt ngào dùng để gọi trẻ nhỏ

A term of endearment for a child

Ví dụ