Bản dịch của từ Bandage trong tiếng Việt
Bandage

Bandage (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Băng gạc (bandage) là một dải vật liệu được sử dụng chủ yếu để băng bó, bảo vệ hoặc giữ cố định vết thương, vết thương hở hoặc tổn thương khác ở cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết (bandage). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ: người Anh thường nhấn âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Băng gạc không chỉ mang tính chất y tế mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như thể thao để hỗ trợ và bảo vệ cơ thể.
Họ từ
Băng gạc (bandage) là một dải vật liệu được sử dụng chủ yếu để băng bó, bảo vệ hoặc giữ cố định vết thương, vết thương hở hoặc tổn thương khác ở cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết (bandage). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ: người Anh thường nhấn âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Băng gạc không chỉ mang tính chất y tế mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như thể thao để hỗ trợ và bảo vệ cơ thể.
