bandage
bandage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bandage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bandage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bandaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bandaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bandages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bandaging |
bandage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bandage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bandage | bandages |
Kết hợp từ của bandage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
băng gạc gauze bandage | Cô ấy bọc mắt cá chân bị trật với băng gạc. She wrapped her sprained ankle with a gauze bandage. |
vải băng đàn hồi elastic bandage | Một băng đàn hồi cung cấp hỗ trợ cho các cổ chân bị thương khi tham gia thể thao. An elastic bandage provides support for injured ankles during sports. |
băng keo mới fresh bandage | Vết băng mới che vết thương hiệu quả. The fresh bandage covered the wound effectively. |
băng dính dính adhesive bandage | Tôi luôn mang theo miếng dán vết thương trong túi. I always carry an adhesive bandage in my bag. |
dải băng tạm thời makeshift bandage | Cô ấy đã sử dụng băng dính tạm thời để ngừng chảy máu nhanh chóng. She used a makeshift bandage to stop the bleeding quickly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Băng gạc (bandage) là một dải vật liệu được sử dụng chủ yếu để băng bó, bảo vệ hoặc giữ cố định vết thương, vết thương hở hoặc tổn thương khác ở cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách viết (bandage). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ: người Anh thường nhấn âm đầu hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Băng gạc không chỉ mang tính chất y tế mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như thể thao để hỗ trợ và bảo vệ cơ thể.