Bản dịch của từ Banishment trong tiếng Việt

Banishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banishment(Noun)

bˈænɪʃmənt
ˈbænɪʃmənt
01

Tình trạng bị đày ải

The state of being banished

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian buộc phải vắng mặt ở một nơi hoặc quốc gia nào đó.

A period of enforced absence from a place or country

Ví dụ
03

Hành động đuổi bỏ ai đó hoặc cái gì đó

The act of banishing someone or something

Ví dụ