ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Banishment
Tình trạng bị đày ải
The state of being banished
Một khoảng thời gian buộc phải vắng mặt ở một nơi hoặc quốc gia nào đó.
A period of enforced absence from a place or country
Hành động đuổi bỏ ai đó hoặc cái gì đó
The act of banishing someone or something