Bản dịch của từ Bank run trong tiếng Việt
Bank run

Bank run(Noun)
Bank run(Verb)
Việc rút tiền hàng loạt khỏi ngân hàng vì người gửi tiền mất niềm tin vào khả năng thanh toán hoặc an toàn của ngân hàng.
To take money out of a bank because you have lost confidence in it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bank run" là một hiện tượng xảy ra khi một số lượng lớn khách hàng đồng loạt rút tiền từ ngân hàng vì lo ngại về tình trạng tài chính của ngân hàng đó. Kết quả là, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản, dẫn đến khả năng phá sản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có nghĩa giống nhau, tuy nhiên tại Mỹ, "bank run" thường gắn liền với các cuộc khủng hoảng tài chính hơn so với Anh.
Cụm từ "bank run" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bank" xuất phát từ từ tiếng Latinh "banca", đề cập đến bàn giao dịch thương mại, trong khi "run" xuất phát từ tiếng Anh cổ "runnen", nghĩa là chạy. Lịch sử cho thấy hiện tượng "bank run" xảy ra khi các khách hàng đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng do lo lắng về sự ổn định tài chính của ngân hàng. Sự kết hợp này phản ánh tâm lý hoang mang của người gửi tiền và ảnh hưởng của sự uy tín ngân hàng trong xã hội hiện đại.
Khái niệm "bank run" không phải là thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, và Viết, cụm từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế, nhưng thường không phải là chủ đề chính. Trong phần Nói, "bank run" có thể được nhắc đến khi thảo luận về các sự kiện tài chính hoặc khủng hoảng kinh tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu về sự tin tưởng vào hệ thống ngân hàng và làn sóng rút tiền ồ ạt từ ngân hàng.
"Bank run" là một hiện tượng xảy ra khi một số lượng lớn khách hàng đồng loạt rút tiền từ ngân hàng vì lo ngại về tình trạng tài chính của ngân hàng đó. Kết quả là, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản, dẫn đến khả năng phá sản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có nghĩa giống nhau, tuy nhiên tại Mỹ, "bank run" thường gắn liền với các cuộc khủng hoảng tài chính hơn so với Anh.
Cụm từ "bank run" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bank" xuất phát từ từ tiếng Latinh "banca", đề cập đến bàn giao dịch thương mại, trong khi "run" xuất phát từ tiếng Anh cổ "runnen", nghĩa là chạy. Lịch sử cho thấy hiện tượng "bank run" xảy ra khi các khách hàng đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng do lo lắng về sự ổn định tài chính của ngân hàng. Sự kết hợp này phản ánh tâm lý hoang mang của người gửi tiền và ảnh hưởng của sự uy tín ngân hàng trong xã hội hiện đại.
Khái niệm "bank run" không phải là thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, và Viết, cụm từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế, nhưng thường không phải là chủ đề chính. Trong phần Nói, "bank run" có thể được nhắc đến khi thảo luận về các sự kiện tài chính hoặc khủng hoảng kinh tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu về sự tin tưởng vào hệ thống ngân hàng và làn sóng rút tiền ồ ạt từ ngân hàng.
