Bản dịch của từ Bank transfers trong tiếng Việt

Bank transfers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank transfers(Phrase)

bˈæŋk trˈænsfəz
ˈbæŋk ˈtrænsfɝz
01

Một phương thức chuyển khoản điện tử giữa các tài khoản

A method of electronic funds transfer between accounts

Ví dụ
02

Quá trình chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác.

The process of sending money from one bank account to another

Ví dụ
03

Một giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản tại cùng một ngân hàng hoặc khác ngân hàng.

A transaction that moves funds between accounts at the same or different banks

Ví dụ