bankable
bankable (Adjective)
Nghĩa 01
(Trong ngành giải trí) chắc chắn mang lại lợi nhuận và thành công; dễ đem về tiền/thu hút khán giả, đảm bảo ăn nên làm ra.
especially in the entertainment industry certain to bring profit and success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bankable" được sử dụng để chỉ một thứ gì đó có khả năng sinh lợi hoặc đáng tin cậy trong lĩnh vực tài chính, nhất là trong việc thu hút đầu tư hoặc cho vay. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận kinh doanh và tài chính, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên ý nghĩa, song cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa kinh doanh của từng khu vực.