Bản dịch của từ Bar counter trong tiếng Việt

Bar counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bar counter(Noun)

bˈɑː kˈaʊntɐ
ˈbɑr ˈkaʊntɝ
01

Một món đồ nội thất giống bàn dùng để phục vụ hoặc ăn uống

A piece of furniture that looks like a table and is used for serving or dining.

这是一件类似桌子的家具,用于提供餐饮或用餐。

Ví dụ
02

Nơi tụ họp hoặc cơ sở phục vụ đồ uống có cồn

A place in society or an establishment that serves alcoholic beverages.

提供酒精饮品的社交场所或活动场地

Ví dụ
03

Quầy bar nơi phục vụ đồ uống và thức ăn, thường gặp ở các quán bar hay quán rượu.

The bar counter where drinks and food are served, commonly found in bars or pubs.

一个供应饮料和食物的柜台,通常设在酒吧或酒馆里

Ví dụ