Bản dịch của từ Barrel house trong tiếng Việt

Barrel house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrel house(Phrase)

bˈærəl hˈaʊs
ˈbærəɫ ˈhaʊs
01

Một nơi thường gặp ở vùng nông thôn, nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc của địa phương

It's usually a rural area that emphasizes the rustic charm of the local countryside.

这里通常指乡村地区,强调当地朴实自然的美丽。

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc phòng thường là nơi lưu trữ hoặc bán các đồ uống có cồn.

A building or a room usually serves as a place to store or sell alcoholic beverages.

通常用来存放或销售酒水的建筑物或房间

Ví dụ
03

Một loại quán rượu hoặc vũ trường không chính thức thường phục vụ bia và có các tiết mục giải trí.

An informal bar or pub that usually serves beer and offers entertainment activities.

一种非正式的酒吧或小酒馆,通常供应啤酒并提供娱乐节目。

Ví dụ