Bản dịch của từ Barrel through trong tiếng Việt

Barrel through

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrel through(Verb)

bˈærəl θrˈɐf
ˈbærəɫ ˈθrəf
01

Đi thẳng và mạnh mẽ qua một cái gì đó, thường bỏ qua chướng ngại vật hoặc người cản đường

To move swiftly and directly through something, often bypassing obstacles or people in the way

冲破障碍,直驰而过,常常不顾身后阻碍或在途中的人们。

Ví dụ
02

Làm gì đó một cách vội vàng và quyết đoán mà không để ý đến chi tiết hay hậu quả

To rush into something with determination without paying much attention to the details or possible consequences

仓促而坚定地做某事,却没有注意细节或后果。

Ví dụ