barricades
barricades (Noun)
Nghĩa 01 · Một công trình tạm thời được dựng lên để ngăn chặn, bảo vệ hoặc chắn một khu vực cụ thể (ví dụ để kiểm soát đám đông, chặn đường hay bảo vệ hiện trường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barricades (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barricade | barricades |
barricades (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barricades (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barricade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barricaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barricaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barricades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barricading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barricades" chỉ các chướng ngại vật được thiết lập nhằm ngăn chặn hoặc kiểm soát sự di chuyển của người hoặc phương tiện, thường thấy trong các tình huống biểu tình hoặc chiến tranh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo vùng miền. "Barricades" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, và quân sự.