Anh - Việt
barriers
Noun
barriers (Noun)
/bˈærɪəz/
/ˈbæriɝz/
AI
Nghĩa 01
Một khó khăn hoặc vấn đề cản trở sự tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu.
A difficulty or problem that prevents progress or achievement
Ví dụ
Rào cản xã hội ngăn Aisha tham gia các cuộc tranh luận địa phương về quyền của người nhập cư.Social barriers prevent Aisha from joining local debates about migrant rights.
Rào cản kinh tế không phải lúc nào cũng ngăn Carlos tình nguyện trong các dự án cộng đồng.Economic barriers do not always stop Carlos from volunteering in community projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những rào cản xã hội đã chặn lối đi xe lăn tại trung tâm cộng đồng của Mia vào năm 2024.Social barriers blocked wheelchair access at Mia's community center in 2024.
Năm 2023, những trở ngại xã hội không ngăn mọi người vào thư viện công cộng ở Hà Nội.In 2023, social barriers did not prevent entry to Hanoi's public library.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Rào cản pháp lý như quy định hoặc luật lệ hạn chế hoặc ngăn cấm các hành động.
A legal barrier such as a regulation or rule that limits or restricts actions
Ví dụ
Các quy định thị thực nghiêm ngặt của Canada tạo ra rào cản đối với việc hòa nhập xã hội của người nhập cư.Canada's strict visa regulations create barriers to social integration for migrants.
Không nên có rào cản pháp lý nào ngăn nhân viên công tác xã hội giúp các gia đình nghèo.No legal barriers should prevent social workers from helping poor families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa