barrow
Noun
barrow (Noun)
/bˈæɹoʊ/
/bˈɛɹoʊ/
AI
Ví dụ
Con lợn cái đã được castrated trước khi trưởng thành là ngôi sao của cuộc triển lãm lợn tại hội chợ.The barrow was the star of the pig show at the fair.
Cô ấy không muốn mua một con lợn cái vì cô ấy thích lợn cái.She didn't want to buy a barrow because she preferred female pigs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nhà khảo cổ phát hiện một cái mộ cổ trong cánh đồng.The archaeologists discovered a barrow in the field.
Không có bằng chứng về việc chôn cất trong mộ cổ ở khu vực đó.There was no evidence of barrow burials in that area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại xe đẩy tay có hai bánh, thường dùng để chở hàng trên đường phố, thường thấy ở những người bán hàng rong.
A twowheeled handcart used especially by street vendors.
Ví dụ
Người bán hàng rong đẩy chiếc xe đẩy của mình đầy trái cây tươi.The street vendor pushed his barrow filled with fresh fruits.
Cô quyết định không sử dụng xe đẩy mà mang hàng thay vào đó.She decided not to use a barrow and carried the goods instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barrow" trong tiếng Anh có nghĩa là một ngọn đồi nhân tạo, thường được xây dựng từ những mảnh đất được đào lên. Trong tiếng Anh British, "barrow" thường được dùng để chỉ những ngọn đồi cổ xưa, trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và có thể chỉ đơn giản là những đống đất. Phát âm của từ này trong hai phiên bản cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.
