Bản dịch của từ Barrow trong tiếng Việt
Barrow

Barrow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại xe đẩy tay có hai bánh, thường dùng để chở hàng trên đường phố, thường thấy ở những người bán hàng rong.
A twowheeled handcart used especially by street vendors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "barrow" trong tiếng Anh có nghĩa là một ngọn đồi nhân tạo, thường được xây dựng từ những mảnh đất được đào lên. Trong tiếng Anh British, "barrow" thường được dùng để chỉ những ngọn đồi cổ xưa, trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và có thể chỉ đơn giản là những đống đất. Phát âm của từ này trong hai phiên bản cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.
Họ từ
Từ "barrow" trong tiếng Anh có nghĩa là một ngọn đồi nhân tạo, thường được xây dựng từ những mảnh đất được đào lên. Trong tiếng Anh British, "barrow" thường được dùng để chỉ những ngọn đồi cổ xưa, trong khi ở Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và có thể chỉ đơn giản là những đống đất. Phát âm của từ này trong hai phiên bản cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.
