Anh - Việt

Bản dịch của từ Barrow trong tiếng Việt

barrow

Noun

barrow (Noun)

/bˈæɹoʊ/
/bˈɛɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Con lợn đực đã bị thiến trước khi trưởng thành (tức là castrated male pig).

A male pig castrated before maturity.

Ví dụ
Con lợn cái đã được castrated trước khi trưởng thành là ngôi sao của cuộc triển lãm lợn tại hội chợ.The barrow was the star of the pig show at the fair.
Cô ấy không muốn mua một con lợn cái vì cô ấy thích lợn cái.She didn't want to buy a barrow because she preferred female pigs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một gò đất hoặc đống đất được xây dựng từ thời cổ đại dùng làm lăng mộ hoặc chôn cất người chết (gò mộ cổ).

An ancient burial mound.

Ví dụ
Các nhà khảo cổ phát hiện một cái mộ cổ trong cánh đồng.The archaeologists discovered a barrow in the field.
Không có bằng chứng về việc chôn cất trong mộ cổ ở khu vực đó.There was no evidence of barrow burials in that area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại xe đẩy tay có hai bánh, thường dùng để chở hàng trên đường phố, thường thấy ở những người bán hàng rong.

A twowheeled handcart used especially by street vendors.

Ví dụ
Người bán hàng rong đẩy chiếc xe đẩy của mình đầy trái cây tươi.The street vendor pushed his barrow filled with fresh fruits.
Cô quyết định không sử dụng xe đẩy mà mang hàng thay vào đó.She decided not to use a barrow and carried the goods instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh