Bản dịch của từ Base tax rate trong tiếng Việt
Base tax rate
Phrase

Base tax rate(Phrase)
bˈeɪz tˈæks rˈeɪt
ˈbeɪz ˈtæks ˈreɪt
Ví dụ
02
Tỷ lệ phần trăm thu nhập được áp dụng để xác định số thuế phải nộp.
The percentage of income that is applied to determine the amount of tax owed
Ví dụ
03
Tỷ lệ cơ bản để tính thuế thường được quy định bởi các cơ quan thuế.
The fundamental rate at which taxes are calculated typically set by tax authorities
Ví dụ
