Bản dịch của từ Base tax rate trong tiếng Việt

Base tax rate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base tax rate(Phrase)

bˈeɪz tˈæks rˈeɪt
ˈbeɪz ˈtæks ˈreɪt
01

Tỷ lệ tiêu chuẩn được sử dụng để tính toán nghĩa vụ thuế trước khi áp dụng bất kỳ khoản khấu trừ hay tín dụng nào.

The standard rate used to calculate tax liabilities before any deductions or credits are applied

Ví dụ
02

Tỷ lệ phần trăm thu nhập được áp dụng để xác định số thuế phải nộp.

The percentage of income that is applied to determine the amount of tax owed

Ví dụ
03

Tỷ lệ cơ bản để tính thuế thường được quy định bởi các cơ quan thuế.

The fundamental rate at which taxes are calculated typically set by tax authorities

Ví dụ