Bản dịch của từ Bash trong tiếng Việt

Bash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bash (Noun)

bˈæʃ
bˈæʃ
01

Trong nghĩa này, “bash” (danh từ) dùng để chỉ một lần cố gắng hoặc một nỗ lực để làm điều gì đó.

An attempt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bữa tiệc hoặc buổi gặp mặt xã hội lớn, thường vui vẻ, có ăn uống và giao lưu.

A party or social event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cú đánh mạnh; cú đập lớn gây tác động mạnh lên người hoặc vật.

A heavy blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bash (Verb)

bˈæʃ
bˈæʃ
01

Đánh mạnh, đập mạnh và dữ dội vào ai/cái gì.

Strike hard and violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ