Bản dịch của từ Basic border trong tiếng Việt

Basic border

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic border(Noun)

bˈæzɪk bˈɔːdɐ
ˈbæsɪk ˈbɔrdɝ
01

Nguyên tắc cốt lõi hoặc điểm xuất phát

A fundamental principle or starting point.

一个基本原则或起点

Ví dụ
02

Một đường kẻ thể hiện giới hạn của một khu vực, cạnh bên ngoài.

A line marking the boundary of an area, an outer edge.

这是一条划定区域边界的线条,标示着外缘。

Ví dụ
03

Vị trí cạnh dưới của một vật thể, như là ranh giới

The bottom of something is like a boundary.

事物的底部代表着界限。

Ví dụ

Basic border(Adjective)

bˈæzɪk bˈɔːdɐ
ˈbæsɪk ˈbɔrdɝ
01

Hình thành nền tảng hoặc điểm khởi đầu quan trọng

A basic principle or starting point

建立坚实的基础或起点

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc xuất phát từ nền móng hoặc nền tảng của vật gì đó chính yếu

A line marking the boundary of an area, an outer edge.

这是一条划定区域边界的线,一条外边界线。

Ví dụ
03

Đơn giản, không phức tạp hoặc sơ đẳng về bản chất

The bottom of something is a boundary.

事物的底部就是其界限。

Ví dụ