Bản dịch của từ Basic suburb trong tiếng Việt

Basic suburb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic suburb(Noun)

bˈæzɪk sˈʌbɜːb
ˈbæsɪk ˈsəbɝb
01

Khu dân cư nằm ở ngoại ô của một thành phố

The residential area on the outskirts of the city.

郊区的居民区

Ví dụ
02

Một khu vực nằm ngoài trung tâm đô thị thường được xem là phần của khu vực đô thị rộng lớn hơn.

An area outside the city center is often considered part of a larger urban area.

偏离市中心的某个区域通常被认为是更广泛城市区域的一部分。

Ví dụ
03

Một khu vực chủ yếu có nhà ở và hoạt động thương mại hạn chế

This area is mainly characterized by limited residential and commercial activities.

这是一个以住宅和少量商业活动为主的区域。

Ví dụ