Bản dịch của từ Basis trong tiếng Việt
Basis
Noun [U/C]

Basis(Noun)
bˈeɪsɪs
ˈbɑsɪs
01
Nguyên tắc chính hoặc cốt lõi mà dựa trên đó một điều gì đó được xây dựng
This is the main or fundamental principle on which something is built.
某事所依据的主要原则或基本原则
Ví dụ
02
Nền tảng hoặc cơ sở nền cho một ý tưởng, luận điểm hoặc quá trình
A foundation or basis for a theory, argument, or process.
一个想法、论点或过程的基础支撑或根基
Ví dụ
