Bản dịch của từ Basis trong tiếng Việt
Basis
Noun [U/C]

Basis(Noun)
bˈeɪsɪs
ˈbɑsɪs
01
Nguyên tắc chính hoặc cơ bản mà một điều gì đó được xây dựng trên đó.
The main or fundamental principle on which something is based
Ví dụ
02
Nền tảng hoặc cơ sở cho một lý thuyết, tranh luận hoặc quy trình.
The underlying support or foundation for an idea argument or process
Ví dụ
03
Một nền tảng vững chắc, đặc biệt là trong bối cảnh của một hệ thống hoặc cấu trúc.
An established base particularly in the context of a system or structure
Ví dụ
