Bản dịch của từ Basophilia trong tiếng Việt
Basophilia

Basophilia(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tình trạng trong máu khi số lượng bạch cầu dạng basophil tăng lên nhiều hơn bình thường, dẫn tới sự tích tụ quá mức của các tế bào basophil trong máu.
A condition of the blood marked by the formation and accumulation of an excess of basophil cells.
一种血液状态,特点是嗜碱细胞的形成和积累过多。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Basophilia là thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng gia tăng số lượng bạch cầu ái kiềm (basophils) trong máu ngoại vi. Bạch cầu ái kiềm là một loại tế bào miễn dịch có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng và đáp ứng viêm. Basophilia có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý như bệnh bạch cầu và bệnh viêm mãn tính. Trong giao tiếp y học, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp.
Từ "basophilia" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "baso-" xuất phát từ "basis", có nghĩa là "căn bản" hoặc "nền tảng", còn "-philia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "philia", nghĩa là "tình yêu" hay "sự ưa thích". Trong y học, basophilia chỉ sự gia tăng số lượng bạch cầu ưa bazo trong máu, thể hiện sự phản ứng với các tình trạng viêm hoặc dị ứng. Kết nối với nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp, thuật ngữ này mô tả sự "ưa thích" của bạch cầu đối với màu cơ bản.
Basophilia là một thuật ngữ y học chỉ sự gia tăng số lượng bạch cầu ái kiềm (basophil) trong máu, thường được đề cập trong các kết quả xét nghiệm huyết học. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS tương đối thấp, chủ yếu gặp trong phần viết và nói liên quan đến lĩnh vực y học hoặc sinh học. Trong các tình huống khác, basophilia thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các bệnh lý như dị ứng hoặc leukaemia, nơi mà việc xác định và phân tích các tế bào máu là rất quan trọng.
Họ từ
Basophilia là thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng gia tăng số lượng bạch cầu ái kiềm (basophils) trong máu ngoại vi. Bạch cầu ái kiềm là một loại tế bào miễn dịch có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng và đáp ứng viêm. Basophilia có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý như bệnh bạch cầu và bệnh viêm mãn tính. Trong giao tiếp y học, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp.
Từ "basophilia" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "baso-" xuất phát từ "basis", có nghĩa là "căn bản" hoặc "nền tảng", còn "-philia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "philia", nghĩa là "tình yêu" hay "sự ưa thích". Trong y học, basophilia chỉ sự gia tăng số lượng bạch cầu ưa bazo trong máu, thể hiện sự phản ứng với các tình trạng viêm hoặc dị ứng. Kết nối với nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp, thuật ngữ này mô tả sự "ưa thích" của bạch cầu đối với màu cơ bản.
Basophilia là một thuật ngữ y học chỉ sự gia tăng số lượng bạch cầu ái kiềm (basophil) trong máu, thường được đề cập trong các kết quả xét nghiệm huyết học. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS tương đối thấp, chủ yếu gặp trong phần viết và nói liên quan đến lĩnh vực y học hoặc sinh học. Trong các tình huống khác, basophilia thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các bệnh lý như dị ứng hoặc leukaemia, nơi mà việc xác định và phân tích các tế bào máu là rất quan trọng.
