Bản dịch của từ Bat an eye trong tiếng Việt
Bat an eye

Bat an eye (Idiom)
Thờ ơ.
To be indifferent.
Để thể hiện bất kỳ phản ứng nào, đặc biệt là ngạc nhiên hoặc quan tâm.
To show any reaction especially surprise or concern.
Bat an eye (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chớp mắt, nhất là chớp nhanh hoặc chớp một lần.
To blink especially once or quickly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Câu thành ngữ 'bat an eye' có nghĩa là tỏ ra không quan tâm hoặc không ngạc nhiên về một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bình thản trước những điều bất ngờ hoặc đáng chú ý. Tại Anh và Mỹ, nó có cùng cách viết và ý nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. Phiên bản Mỹ thường được nghe với nhấn mạnh mạnh hơn ở âm tiết đầu, trong khi người Anh thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn".
"Câu thành ngữ 'bat an eye' có nghĩa là tỏ ra không quan tâm hoặc không ngạc nhiên về một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bình thản trước những điều bất ngờ hoặc đáng chú ý. Tại Anh và Mỹ, nó có cùng cách viết và ý nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. Phiên bản Mỹ thường được nghe với nhấn mạnh mạnh hơn ở âm tiết đầu, trong khi người Anh thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn".
