ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be a hero
Hành động dũng cảm hoặc vị tha thường để giúp đỡ người khác trong tình huống khó khăn
Regularly acting bravely or selflessly to help others in difficult situations
经常勇敢行动或无私付出,帮助处于困难中的人们。
Thực hiện một hành động dũng cảm
To perform a brave act
去勇敢地完成一件事
Được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm hoặc hành động cao quý của bản thân
Respected for their bravery or noble deeds.
因为勇敢或高尚的行为而受到钦佩