Bản dịch của từ Be a priority trong tiếng Việt

Be a priority

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a priority(Phrase)

bˈɛ ˈɑː praɪˈɒrɪti
ˈbi ˈɑ praɪˈɔrəti
01

Chiếm ưu thế hơn những người khác về thời gian hoặc sự chú ý

To take precedence over others in time or attention

Ví dụ
02

Được coi trọng đặc biệt hoặc xem xét một cách cẩn thận

To be given special importance or consideration

Ví dụ
03

Được coi là quan trọng hơn những thứ khác

To be regarded as more important than other things

Ví dụ