Bản dịch của từ Be a victim of your own success trong tiếng Việt

Be a victim of your own success

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a victim of your own success(Phrase)

bˈi ə vˈɪktəm ˈʌv jˈɔɹ ˈoʊn səksˈɛs
bˈi ə vˈɪktəm ˈʌv jˈɔɹ ˈoʊn səksˈɛs
01

Gặp phải hậu quả tiêu cực hoặc thử thách do chính thành tựu của mình mang lại.

Going through negative consequences or difficulties that directly stem from a person's successes or achievements.

因为个人的成就而遭遇的负面后果或挑战

Ví dụ
02

Chịu đựng những khó khăn vì thành công của bản thân đã làm tăng kỳ vọng và áp lực.

Enduring hardships due to someone's success often leads to heightened expectations and increased pressure.

因为取得成功而引发更高的期望和压力,导致面对困难时感到苦恼。

Ví dụ
03

Đạt được một mức độ thành công, tuy tích cực nhưng lại đem đến những gánh nặng hoặc trách nhiệm bất ngờ.

Achieving a level of success that, while positive, also brings unexpected burdens or responsibilities.

达到某种成功水平,虽然令人欣慰,但也会带来意想不到的压力和责任。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh