Bản dịch của từ Be a victim of your own success trong tiếng Việt
Be a victim of your own success

Be a victim of your own success(Phrase)
Trải qua những hậu quả tiêu cực hoặc khó khăn do trực tiếp là kết quả của những thành công hoặc thành tựu của một người.
To experience negative consequences or challenges as a direct result of one's achievements or accomplishments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be a victim of your own success" thường được sử dụng để chỉ tình trạng mà một cá nhân hoặc tổ chức gặp khó khăn hoặc rắc rối do những thành công đạt được trước đó. Ý nghĩa chính là những thành công ban đầu có thể dẫn đến áp lực, kỳ vọng cao hoặc thậm chí là phê phán trong tương lai. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường làm việc của từng nơi.
Cụm từ "be a victim of your own success" thường được sử dụng để chỉ tình trạng mà một cá nhân hoặc tổ chức gặp khó khăn hoặc rắc rối do những thành công đạt được trước đó. Ý nghĩa chính là những thành công ban đầu có thể dẫn đến áp lực, kỳ vọng cao hoặc thậm chí là phê phán trong tương lai. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường làm việc của từng nơi.
