Bản dịch của từ Be accountable to trong tiếng Việt

Be accountable to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be accountable to(Phrase)

bˈɛ ɐkˈaʊntəbəl tˈuː
ˈbi əˈkaʊntəbəɫ ˈtoʊ
01

Chịu trách nhiệm trước ai về hành động của mình.

To be liable to someone for ones actions

Ví dụ
02

Có trách nhiệm giải thích hoặc quản lý hành vi và hành động của người khác.

To have a duty to explain or manage the behavior and actions of others

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm về một cái gì đó hoặc một người nào đó và được kỳ vọng phải giải thích cho những hành động hoặc quyết định của mình.

To be responsible for something or someone and expected to justify actions or decisions

Ví dụ