Bản dịch của từ Be accountable to trong tiếng Việt
Be accountable to
Phrase

Be accountable to(Phrase)
bˈɛ ɐkˈaʊntəbəl tˈuː
ˈbi əˈkaʊntəbəɫ ˈtoʊ
Ví dụ
03
Chịu trách nhiệm về một cái gì đó hoặc một người nào đó và được kỳ vọng phải giải thích cho những hành động hoặc quyết định của mình.
To be responsible for something or someone and expected to justify actions or decisions
Ví dụ
