Bản dịch của từ Be an anomaly trong tiếng Việt
Be an anomaly
Phrase

Be an anomaly(Phrase)
bˈɛ ˈæn ˈænəməli
ˈbi ˈan ˈænəməɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Không bình thường hoặc bất ngờ trong một tình huống nhất định
To be unusual or unexpected in a particular situation
Ví dụ
