Bản dịch của từ Be an idea trong tiếng Việt

Be an idea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be an idea(Noun)

bˈɛ ˈæn ɪdˈiə
ˈbi ˈan ˈɪdiə
01

Một quan điểm hoặc niềm tin

An opinion or belief

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.

A thought or suggestion as to a possible course of action

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc ý định

A plan or intention

Ví dụ