Bản dịch của từ Be an old hand at something trong tiếng Việt
Be an old hand at something

Be an old hand at something (Idiom)
Là người có kinh nghiệm hoặc khéo léo trong một việc gì đó.
To be experienced or skilled at something.
John is an old hand at organizing community events.
John là người có kinh nghiệm trong việc tổ chức sự kiện cộng đồng.
She is not an old hand at public speaking yet.
Cô ấy vẫn chưa phải là người có kinh nghiệm trong việc nói trước công chúng.
Is Mike an old hand at resolving social conflicts?
Mike có phải là người có kinh nghiệm trong việc giải quyết xung đột xã hội không?
Đã làm một việc gì đó trong thời gian dài, đạt được sự thành thạo.
To have done something for a long time, gaining proficiency.
John is an old hand at organizing community events in our town.
John là người có kinh nghiệm trong việc tổ chức sự kiện cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.
She is not an old hand at public speaking yet.
Cô ấy chưa phải là người có kinh nghiệm trong việc nói trước công chúng.
Is Mark an old hand at managing social media campaigns?
Mark có phải là người có kinh nghiệm trong việc quản lý chiến dịch truyền thông xã hội không?
Maria is an old hand at organizing community events in our town.
Maria là người có kinh nghiệm trong việc tổ chức sự kiện cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.
John is not an old hand at social networking like his sister.
John không phải là người có kinh nghiệm trong việc kết nối xã hội như chị gái của cậu.
Is Lisa an old hand at managing social media for businesses?
Lisa có phải là người có kinh nghiệm trong việc quản lý mạng xã hội cho doanh nghiệp không?