Bản dịch của từ Be at somebody's beck and call trong tiếng Việt

Be at somebody's beck and call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at somebody's beck and call(Phrase)

bˈi ˈæt sˈʌmbˌɑdiz bˈɛk ənd kˈɔl
bˈi ˈæt sˈʌmbˌɑdiz bˈɛk ənd kˈɔl
01

Luôn sẵn sàng phục vụ hoặc trợ giúp ai đó.

To be always available to serve or assist someone.

Ví dụ
02

Sẵn sàng phục vụ, sẵn sàng làm bất cứ điều gì cho họ.

To be at someone's disposal, ready to do anything for them.

Ví dụ
03

Sẵn lòng và tuân theo yêu cầu của ai đó.

To be obedient and ready to follow someone's requests.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh