Bản dịch của từ Be at the brink of something trong tiếng Việt

Be at the brink of something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at the brink of something(Phrase)

bˈɛ ˈæt tʰˈiː brˈɪŋk ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈat ˈθi ˈbrɪŋk ˈɑf ˈsəmθɪŋ
01

Trong tình huống mà điều gì đó xấu sắp xảy ra hoặc rất có khả năng sẽ xảy ra

In a situation where something bad is about to happen or is highly likely to happen

在坏事即将发生或极有可能发生的情况下

Ví dụ
02

Ở trong tình thế khó khăn hoặc nguy cấp

In difficult or critical situations

处在困难或危急的情况下

Ví dụ
03

Gần trải qua một sự kiện hay thay đổi lớn

Approaching a significant change or event

接近经历一次重大变化或事件

Ví dụ