Bản dịch của từ Be challenging trong tiếng Việt

Be challenging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be challenging(Verb)

bˈɛ tʃˈælɪndʒɪŋ
ˈbi ˈtʃæɫɪndʒɪŋ
01

Phản đối hoặc đặt câu hỏi về tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó

Disputing or questioning the validity or accuracy of something

对某件事情的合法性或准确性产生争议或怀疑

Ví dụ
02

Thử thách khả năng hoặc nguồn lực của ai đó một cách đòi hỏi cao

To put someone's abilities or resources to the test in a tough manner.

以高压方式测试某人的能力或资源

Ví dụ
03

Đây là những thử thách đòi hỏi nỗ lực và sự quyết tâm để vượt qua.

Presenting challenges that require effort and determination to overcome.

这表明需要付出努力和决心才能克服的困难

Ví dụ