Bản dịch của từ Be challenging trong tiếng Việt
Be challenging
Verb

Be challenging(Verb)
bˈɛ tʃˈælɪndʒɪŋ
ˈbi ˈtʃæɫɪndʒɪŋ
Ví dụ
02
Thử thách khả năng hoặc nguồn lực của ai đó một cách đòi hỏi cao
To put someone's abilities or resources to the test in a tough manner.
以高压方式测试某人的能力或资源
Ví dụ
03
Đây là những thử thách đòi hỏi nỗ lực và sự quyết tâm để vượt qua.
Presenting challenges that require effort and determination to overcome.
这表明需要付出努力和决心才能克服的困难
Ví dụ
