Bản dịch của từ Be coming soon trong tiếng Việt

Be coming soon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be coming soon(Phrase)

bˈɛ kˈɐmɪŋ sˈəʊn
ˈbi ˈkəmɪŋ ˈsun
01

Đang trong quá trình trở nên tiên tiến hoặc phát triển hơn

To be in the process of becoming more advanced or developed

Ví dụ
02

Sắp đến hoặc sẽ xảy ra trong tương lai gần

To be arriving or happening in the near future

Ví dụ
03

Để chỉ ra rằng điều gì đó đang đến gần hoặc sắp xảy ra

To indicate that something is on its way or imminent

Ví dụ