Bản dịch của từ Be conservative trong tiếng Việt

Be conservative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be conservative(Phrase)

bˈɛ kənsˈɜːvətˌɪv
ˈbi kənˈsɝvətɪv
01

Để ủng hộ chính phủ hạn chế và trách nhiệm tài chính

To advocate for limited government and fiscal responsibility

Ví dụ
02

Chống lại các cải cách tự do hoặc tiến bộ

To be opposed to liberal or progressive reforms

Ví dụ
03

Giữ gìn những giá trị truyền thống và thận trọng với sự thay đổi

To hold traditional values and be cautious about change

Ví dụ