Bản dịch của từ Fiscal trong tiếng Việt
Fiscal
AdjectiveNoun

Fiscal (Adjective)
fˈɪskl̩
fˈɪskl̩
01
Liên quan đến tài chính của chính phủ, đặc biệt là thuế và nguồn thu ngân sách.
Relating to government revenue, especially taxes.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fiscal (Noun)
fˈɪskl̩
fˈɪskl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
