Bản dịch của từ Be daring trong tiếng Việt

Be daring

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be daring(Phrase)

bˈɛ dˈeərɪŋ
ˈbi ˈdɛrɪŋ
01

Có can đảm để làm điều gì đó mạo hiểm hoặc không theo lối mòn

To have the courage to do something risky or unconventional

Ví dụ
02

Thực hiện những hành động táo bạo và dũng cảm

To take bold and audacious actions

Ví dụ
03

Hành động với lòng dũng cảm và sự tự tin

To act with bravery and confidence

Ví dụ