Bản dịch của từ Be daring trong tiếng Việt
Be daring
Phrase

Be daring(Phrase)
bˈɛ dˈeərɪŋ
ˈbi ˈdɛrɪŋ
01
Có can đảm để làm điều gì đó mạo hiểm hoặc không theo lối mòn
To have the courage to do something risky or unconventional
Ví dụ
03
Hành động với lòng dũng cảm và sự tự tin
To act with bravery and confidence
Ví dụ
