Bản dịch của từ Be discreet trong tiếng Việt

Be discreet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be discreet(Phrase)

bˈɛ dɪskrˈiːt
ˈbi ˈdɪsˌkrit
01

Thận trọng trong lời ăn tiếng nói hoặc hành động để tránh gây chú ý

Be careful with your words and actions to avoid drawing unwanted attention.

说话或行动要小心,避免引起注意。

Ví dụ
02

Hành xử cẩn thận, khéo léo, đặc biệt trong những tình huống cần giữ kín hoặc dùng cách xử lý tế nhị.

Handle matters carefully and wisely, especially in situations that require discretion or finesse.

在需要保密或讲究策略的场合,表现得谨慎、小心翼翼。

Ví dụ
03

Để thể hiện sự khôn ngoan trong việc bảo vệ quyền riêng tư của người khác

Demonstrating good judgment in protecting others' privacy.

展现出在维护他人隐私方面的良好判断力。

Ví dụ