Bản dịch của từ Be exceptional trong tiếng Việt

Be exceptional

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be exceptional(Phrase)

bˈɛ ɛksˈɛpʃənəl
ˈbi ɛkˈsɛpʃənəɫ
01

Để thể hiện những phẩm chất tốt hơn mức trung bình.

To demonstrate qualities that are better than average

Ví dụ
02

Khác biệt với những điều bình thường hoặc quen thuộc.

To be different from the ordinary or usual

Ví dụ
03

Để nổi bật theo cách tích cực

To stand out in a positive way

Ví dụ