Bản dịch của từ Be faced with trong tiếng Việt
Be faced with
Phrase

Be faced with(Phrase)
bˈɛ fˈeɪst wˈɪθ
ˈbi ˈfeɪst ˈwɪθ
01
Ví dụ
02
Phải đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc phức tạp
Have to face something unpleasant or difficult
不得不应对一些令人不快或困难的事情
Ví dụ
