ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be felled
Đốn hạ hoặc đánh đổ (một cái cây).
To cut down or knock down a tree
砍倒 - 将树木等劈下或推倒
Chấm dứt; đánh bại.
To put an end to to defeat
终结 - 使结束;使失败
Làm cho ngã xuống bằng cách đánh.
To cause to fall by striking
击倒 - 通过打击使某物或某人跌落