Bản dịch của từ Be felled trong tiếng Việt

Be felled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be felled(Verb)

bˈi fˈɛld
bˈi fˈɛld
01

Đốn hạ hoặc đánh đổ (một cái cây).

To cut down or knock down a tree

Ví dụ
02

Chấm dứt; đánh bại.

To put an end to to defeat

Ví dụ
03

Làm cho ngã xuống bằng cách đánh.

To cause to fall by striking

Ví dụ