Bản dịch của từ Be held back from sb trong tiếng Việt

Be held back from sb

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be held back from sb(Phrase)

bˈɛ hˈɛld bˈæk frˈɒm ˌɛsbˈiː
ˈbi ˈhɛɫd ˈbæk ˈfrɑm ˈɛsˈbi
01

Kìm hãm ai đó hành động

To restrain someone from taking action

Ví dụ
02

Ngăn cản ai đó làm điều họ muốn làm

To prevent someone from doing something they want to do

Ví dụ
03

Cản trở sự tiến bộ, phát triển hoặc thành công

To hinder progress development or success

Ví dụ