Bản dịch của từ Be in your element trong tiếng Việt

Be in your element

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in your element (Phrase)

bˈi ɨn jˈɔɹ ˈɛləmənt
bˈi ɨn jˈɔɹ ˈɛləmənt
01

Cảm thấy thoải mái hoặc hạnh phúc trong một tình huống hoặc môi trường nhất định.

To feel comfortable or happy in a particular situation or environment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tham gia vào một nhiệm vụ mà một người phù hợp đặc biệt hoặc thích thú.

To be engaged in a task that one is particularly suited for or enjoys.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phát triển mạnh trong một môi trường hoặc hoạt động cụ thể.

To thrive in a specific environment or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh