Bản dịch của từ Be intruded upon trong tiếng Việt

Be intruded upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be intruded upon(Phrase)

bˈɛ ɪntrˈuːdɪd ˈʌpɒn
ˈbi ˌɪnˈtrudɪd ˈəpɑn
01

Bị ai đó xâm phạm không gian riêng tư hoặc quyền riêng tư của mình.

To have ones personal space or privacy violated by someone

Ví dụ
02

Bị can thiệp không mong muốn hoặc không phù hợp.

To be subjected to unwanted or inappropriate interference

Ví dụ
03

Trải nghiệm sự xâm phạm của ai đó hoặc điều gì đó vào công việc của mình.

To experience an intrusion of someone or something into ones affairs

Ví dụ