Bản dịch của từ Be located trong tiếng Việt

Be located

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be located(Verb)

bˈɛ ləʊkˈeɪtɪd
ˈbi ˈɫoʊˌkeɪtɪd
01

Tồn tại ở một vị trí cụ thể

To exist at a specific location

Ví dụ
02

Để chiếm một vị trí hoặc địa điểm nhất định

To occupy a particular position or site

Ví dụ
03

Được tìm thấy hoặc nằm ở một nơi cụ thể

To be found or situated in a particular place

Ví dụ