Bản dịch của từ Be located trong tiếng Việt
Be located
Verb

Be located(Verb)
bˈɛ ləʊkˈeɪtɪd
ˈbi ˈɫoʊˌkeɪtɪd
02
Để chiếm một vị trí hoặc địa điểm nhất định
To occupy a particular position or site
Ví dụ
03
Được tìm thấy hoặc nằm ở một nơi cụ thể
To be found or situated in a particular place
Ví dụ
