Bản dịch của từ Be nuts trong tiếng Việt

Be nuts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be nuts(Phrase)

bˈɛ nˈʌts
ˈbi ˈnəts
01

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc khờ dại

To behave in a silly or foolish way

Ví dụ
02

Quá hào hứng hoặc phấn khích về điều gì đó

To be overly enthusiastic or excited about something

Ví dụ
03

Điên cuồng hoặc điên rồ

To be crazy or insane

Ví dụ