Bản dịch của từ Be on the receiving end trong tiếng Việt

Be on the receiving end

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be on the receiving end(Phrase)

bˈi ˈɑn ðə ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd
bˈi ˈɑn ðə ɹəsˈivɨŋ ˈɛnd
01

Bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, đặc biệt là hành động tiêu cực.

To be affected by something, especially a negative action.

成为受某事影响的人,尤其是受到负面行为影响的人。

Ví dụ
02

Bị tác động bởi một hành động hoặc tình huống nào đó.

To serve as the target of an action or situation.

成为某个行动或情境的对象

Ví dụ
03

Trải nghiệm hậu quả của một tình huống hoặc hành động một cách trực tiếp.

To experience firsthand the consequences of a situation or action.

亲身体验一个情境或行为的后果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh