Bản dịch của từ Be payable trong tiếng Việt
Be payable
Phrase

Be payable(Phrase)
bˈɛ pˈeɪəbəl
ˈbi ˈpeɪəbəɫ
Ví dụ
02
Có khả năng được thanh toán một cách chấp nhận.
To be capable of being paid acceptable for payment
Ví dụ
Be payable

Có khả năng được thanh toán một cách chấp nhận.
To be capable of being paid acceptable for payment