Bản dịch của từ Be resentful trong tiếng Việt

Be resentful

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be resentful(Verb)

bˈɛ rɪzˈɛntfəl
ˈbi rɪˈzɛntfəɫ
01

Nuôi lòng oán hận

To harbor resentment

Ví dụ
02

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đắng cay hoặc phẫn nộ khi bị đối xử không công bằng

To feel or show bitterness or indignation at having been treated unfairly

Ví dụ
03

Giữ một nỗi bực bội trong tâm trí

To keep a grievance in ones mind

Ví dụ