Bản dịch của từ Be the focus trong tiếng Việt

Be the focus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be the focus(Phrase)

bˈɛ tʰˈiː fˈəʊkəs
ˈbi ˈθi ˈfoʊkəs
01

Trở thành chủ đề chính trong cuộc thảo luận hoặc xem xét

To be the main subject of discussion or consideration

Ví dụ
02

Để thu hút sự chú ý hoặc nhấn mạnh nhất.

To attract the most notice or emphasis

Ví dụ
03

Trở thành tâm điểm của sự chú ý hoặc hứng thú

To be the center of attention or interest

Ví dụ